Khi tìm trường, điền hồ sơ hay hỏi đường, bạn sẽ thường gặp tên địa phương viết bằng chữ Hán. Học các tỉnh thành trong tiếng Trung không chỉ là ghi nhớ tên gọi: cần phân biệt tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và khu tự trị, đồng thời biết cách đọc tên đơn vị hành chính ở cuối địa danh. Điều này đặc biệt hữu ích khi đối chiếu địa chỉ trường với thông tin trên thư mời nhập học hoặc giấy tờ cư trú.
Các tỉnh thành trong tiếng Trung được gọi như thế nào?
Trung Quốc có nhiều cấp đơn vị hành chính; với người học tiếng Trung và du học sinh, trước hết nên nhận ra ba loại cấp tỉnh phổ biến: tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và khu tự trị. Từ chỉ loại đơn vị thường đứng sau tên địa danh:
- 省 (shěng): tỉnh, ví dụ 江苏省 (Jiāngsū Shěng) — tỉnh Giang Tô.
- 市 (shì): thành phố. Trong tên đơn vị cấp tỉnh, từ này xuất hiện ở các thành phố trực thuộc trung ương như 上海市 (Shànghǎi Shì) — Thượng Hải.
- 自治区 (zìzhìqū): khu tự trị, ví dụ 广西壮族自治区 (Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū) — Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
Đừng nhầm một thành phố lớn với thành phố trực thuộc trung ương. Chẳng hạn, Tô Châu là thành phố thuộc tỉnh Giang Tô, còn Thượng Hải là một đơn vị cấp tỉnh. Tên gọi “thành phố” trong giao tiếp không cho biết đầy đủ cấp hành chính của nơi đó.
Bảng tên một số đơn vị cấp tỉnh thường gặp
Bảng dưới đây tập trung vào những địa danh du học sinh có thể gặp khi tìm trường, đọc tin tuyển sinh hoặc trao đổi về nơi sinh sống. Phiên âm dùng bính âm phổ thông; thanh điệu được ghi bằng dấu.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Bính âm | Loại đơn vị |
|---|---|---|---|
| Bắc Kinh | 北京市 | Běijīng Shì | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Thượng Hải | 上海市 | Shànghǎi Shì | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Thiên Tân | 天津市 | Tiānjīn Shì | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Trùng Khánh | 重庆市 | Chóngqìng Shì | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Giang Tô | 江苏省 | Jiāngsū Shěng | Tỉnh |
| Chiết Giang | 浙江省 | Zhèjiāng Shěng | Tỉnh |
| Quảng Đông | 广东省 | Guǎngdōng Shěng | Tỉnh |
| Hồ Bắc | 湖北省 | Húběi Shěng | Tỉnh |
| Tứ Xuyên | 四川省 | Sìchuān Shěng | Tỉnh |
| Vân Nam | 云南省 | Yúnnán Shěng | Tỉnh |
| Quảng Tây | 广西壮族自治区 | Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū | Khu tự trị |
| Nội Mông | 内蒙古自治区 | Nèi Měnggǔ Zìzhìqū | Khu tự trị |
Tên tiếng Việt của địa danh đôi khi khác cách phiên âm từng âm tiết trong bính âm. Vì vậy, khi tìm thông tin trường, hãy sao chép tên chữ Hán hoặc bính âm từ nguồn chính thức thay vì chỉ gõ tên tiếng Việt.
Cách đọc tên địa phương mà không học vẹt
Hãy học địa danh theo cấu trúc: tên riêng + từ chỉ đơn vị. Ví dụ, trong 江苏省, 江苏 (Jiāngsū) là tên tỉnh, còn 省 (shěng) cho biết đây là tỉnh. Với 北京市, 北京 (Běijīng) là tên địa danh và 市 (shì) là thành phố.
Một số mẹo giúp tránh lỗi thường gặp:
- Đọc đủ thanh điệu: dấu trong Jiāngsū hay Shànghǎi không phải phần trang trí; thanh điệu góp phần phân biệt cách phát âm.
- Không tự suy ra địa danh từ từng chữ: cách đọc tên riêng nên được học như một cụm từ. Chẳng hạn, 四川 đọc là Sìchuān.
- Chú ý biến điệu khi nói: hai âm tiết thanh 3 đứng liền nhau thường có biến điệu trong phát âm, nhưng cách ghi bính âm vẫn giữ thanh điệu từ điển. Khi mới học, hãy nghe mẫu âm thanh chuẩn và bắt chước cả cụm.
- Phân biệt chữ giản thể và phồn thể: phần lớn địa danh ở Trung Quốc đại lục được viết bằng chữ giản thể. Nếu học ở Đài Loan, bạn sẽ thường gặp chữ phồn thể và cách dùng địa danh theo hệ thống tại đó.
Mẫu câu hỏi địa điểm và giới thiệu nơi học
Các mẫu dưới đây dùng cấu trúc phổ thông, phù hợp khi hỏi thông tin ban đầu. Thay phần trong ngoặc vuông bằng tên địa danh hoặc trường cần nói.
- 你在哪个省? (Nǐ zài nǎ ge shěng?) — Bạn ở tỉnh nào?
- 学校在什么地方? (Xuéxiào zài shénme dìfang?) — Trường ở đâu?
- 我在江苏省学习。 (Wǒ zài Jiāngsū Shěng xuéxí.) — Tôi học ở tỉnh Giang Tô.
- 我想去上海留学。 (Wǒ xiǎng qù Shànghǎi liúxué.) — Tôi muốn đi du học ở Thượng Hải.
- 从这里到学校怎么走? (Cóng zhèlǐ dào xuéxiào zěnme zǒu?) — Từ đây đến trường đi thế nào?
Nếu chưa biết địa danh được xếp ở cấp nào, bạn vẫn có thể hỏi bằng tên nơi chốn và cấu trúc “学校在什么地方?” thay vì đoán dùng 省 hay 市. Cách này tự nhiên, dễ hiểu và tránh nói sai cấp hành chính.
Dùng tên địa phương khi tìm trường và đọc giấy tờ
Khi so sánh trường, hãy ghi riêng ba thông tin: tên trường bằng chữ Hán, thành phố nơi trường đặt cơ sở và tỉnh hoặc đơn vị cấp tỉnh tương ứng. Một trường có thể có nhiều cơ sở, nên tên tỉnh trên trang tuyển sinh chưa chắc là địa chỉ của ngành bạn đăng ký.
- Tìm trang tuyển sinh hoặc trang liên hệ chính thức của trường.
- Đối chiếu địa chỉ cơ sở với tên địa phương bằng chữ Hán; để ý các từ 省, 市 và 自治区.
- Kiểm tra lại địa chỉ trên thư mời, giấy tờ ký túc xá và hướng dẫn nhập học trước khi đặt vé hoặc khai thông tin.
- Lưu tên địa điểm bằng cả chữ Hán và bính âm trong điện thoại để đưa cho tài xế hoặc hỏi đường.
Sai lầm hay gặp là chỉ nhớ tên thành phố lớn rồi mặc định trường nằm ngay trung tâm thành phố đó. Khi liên hệ trường, hãy hỏi rõ cơ sở học và địa chỉ cụ thể; tên đơn vị hành chính giúp bạn đọc địa chỉ, nhưng không thay thế việc xác nhận đúng khu học xá.
Nên học bao nhiêu địa danh trước khi lên đường?
Không cần học thuộc danh sách dài ngay từ đầu. Với mục tiêu chuẩn bị du học, bạn nên ưu tiên địa danh xuất hiện trong hồ sơ của mình: tỉnh hoặc thành phố đặt trường, nơi thi tuyển nếu có, địa điểm sân bay đến và các địa danh được nhắc trong hướng dẫn nhập học. Mỗi địa danh hãy ghi thành một dòng gồm chữ Hán, bính âm, tên tiếng Việt và một câu ví dụ.
Cuối cùng, hãy phân biệt việc học ngôn ngữ với việc xác minh thông tin hành chính. Cách viết hoặc tên đơn vị có thể khác giữa các vùng và giữa chữ giản thể với phồn thể; địa chỉ quan trọng nên được kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của trường hoặc giấy tờ liên quan. Nắm được cấu trúc tên gọi sẽ giúp bạn đọc thông tin nhanh hơn, hỏi đúng câu hơn và hạn chế nhầm lẫn khi mới đến nơi.
Câu hỏi thường gặp
省 và 市 khác nhau thế nào trong tên địa phương tiếng Trung?
省 (shěng) nghĩa là tỉnh; 市 (shì) nghĩa là thành phố. 市 cũng xuất hiện trong tên thành phố trực thuộc trung ương như 北京市 và 上海市, nên cần xem toàn bộ địa chỉ để biết cấp hành chính.
Bính âm của địa danh có ghi thanh điệu không?
Có. Bính âm chuẩn ghi thanh điệu, chẳng hạn Jiāngsū và Shànghǎi. Khi luyện nói, nên nghe mẫu phát âm và đọc theo cả cụm địa danh.
Du học ở Đài Loan có dùng cùng chữ viết với Trung Quốc đại lục không?
Đài Loan thường dùng chữ phồn thể, còn Trung Quốc đại lục chủ yếu dùng chữ giản thể. Khi tra cứu địa chỉ hoặc hồ sơ, hãy dùng đúng cách viết trên nguồn chính thức của trường.